c horizon

c horizon

The c horizon lies beneath the b-horizon and above the bedrock.

Định nghĩa

Danh từ: - Tầng C: Trong địa chất khoa học đất, "c horizon" (tầng C) tầng đất nằm bên dưới tầng B (B-horizon) phía trên tầng đá gốc (bedrock). Tầng này bao gồm các mảnh đá phong hóa (weathered rock) nhưng chưa bị phân hủy hoàn toàn thành đất mịn như các tầng trên.

dụ sử dụng
  • (Tầng C bao gồm các mảnh đá đã bị phong hóa một phần.)
  • (Nông dân thường nghiên cứu tầng C để hiểu về địa chất bên dưới các cánh đồng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "c horizon" thường được dùng trong các báo cáo khảo sát đất (soil survey) hoặc nghiên cứu địa chất để mô tả lớp đất mẹ (parent material) chưa bị biến đổi nhiều bởi quá trình hình thành đất (pedogenesis).
    • In soil profiles, the c horizon is often identified by its lack of organic matter. (Trong các mặt cắt đất, tầng C thường được nhận dạng bởi sự thiếu hụt chất hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • B horizon (tầng B): tầng đất tích tụ khoáng sản chất hữu cơ từ tầng trên.
  • A horizon (tầng A): tầng đất mặt, giàu chất hữu cơ.
  • Bedrock (đá gốc): lớp đá cứng nằm dưới tất cả các tầng đất.
Từ đồng nghĩa
  • Parent material: vật liệu mẹ (thuật ngữ thay thế cho tầng C trong một số ngữ cảnh).
  • Substratum: lớp nền (dùng trong địa chất học).
Các cụm từ liên quan
  • C horizon soil: đất tầng C.
    • C horizon soil is typically less fertile than topsoil. (Đất tầng C thường kém màu mỡ hơn đất mặt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.